auspicious
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
tốt lành, may mắn
Definition (English)
indicating that something is very likely to succeed in the future
Câu ví dụ
Her promotion came on an auspicious date , signaling a bright future .
Sự thăng chức của cô ấy đến vào một ngày tốt lành, báo hiệu một tương lai tươi sáng.