auspicious
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tốt lành, may mắn
💡
Definition (English)
indicating that something is very likely to succeed in the future
✏️
Câu ví dụ
Her promotion came on an auspicious date , signaling a bright future .
Sự thăng chức của cô ấy đến vào một ngày tốt lành, báo hiệu một tương lai tươi sáng.