to outperform
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vượt trội, làm tốt hơn
💡
Definition (English)
to do better than someone or something
✏️
Câu ví dụ
The innovative technology is designed to help businesses outperform their competitors in the industry .
Công nghệ đổi mới được thiết kế để giúp các doanh nghiệp vượt trội hơn so với đối thủ cạnh tranh trong ngành.