to seed
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
gieo hạt, rải hạt
Đừng chỉ tra "to seed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to spread small plant parts over soil to start their growth
Câu ví dụ
Seeding the meadow with wildflower seeds creates a natural habitat for pollinators .
Gieo hạt đồng cỏ với hạt giống hoa dại tạo ra môi trường sống tự nhiên cho các loài thụ phấn.
Luyện tập
"to seed" nghĩa là gì?