to root
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bén rễ, trồng
Đừng chỉ tra "to root" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to plant by burying the base of a plant in soil
Câu ví dụ
He roots the roses in a container filled with nutrient-rich soil .
Anh ấy trồng rễ những bông hồng vào một thùng chứa đầy đất giàu dinh dưỡng.
Luyện tập
"to root" nghĩa là gì?