to root

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bén rễ, trồng
🎯
Đừng chỉ tra "to root" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to plant by burying the base of a plant in soil
✏️
Câu ví dụ
He roots the roses in a container filled with nutrient-rich soil .
Anh ấy trồng rễ những bông hồng vào một thùng chứa đầy đất giàu dinh dưỡng.
✅
Luyện tập

"to root" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Agriculture and Farming