to reprimand
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khiển trách, mắng mỏ
Đừng chỉ tra "to reprimand" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to severely criticize or scold someone for their actions or behaviors
Câu ví dụ
The guideline suggests that managers not reprimand employees in a way that undermines their motivation .
Hướng dẫn đề nghị rằng các nhà quản lý không khiển trách nhân viên theo cách làm giảm động lực của họ.
Luyện tập
"to reprimand" nghĩa là gì?