to scold
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
mắng mỏ, quở trách
Đừng chỉ tra "to scold" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to criticize in a severe and harsh manner
Câu ví dụ
The policy recommends that teachers not scold students in a way that damages their self-esteem .
Chính sách khuyến nghị rằng giáo viên không mắng học sinh theo cách làm tổn hại đến lòng tự trọng của họ.
Luyện tập
"to scold" nghĩa là gì?