to moot
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đưa ra, đề xuất
Đừng chỉ tra "to moot" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to bring up a topic or question for discussion
Câu ví dụ
The question of funding was mooted but ultimately not addressed in the discussion .
Vấn đề tài trợ đã được đưa ra nhưng cuối cùng không được giải quyết trong cuộc thảo luận.
Luyện tập
"to moot" nghĩa là gì?