to mistake
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhầm lẫn, phạm sai lầm
Đừng chỉ tra "to mistake" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be wrong or make an error
Câu ví dụ
I mistook the time of the meeting and arrived an hour early.
Tôi đã nhầm giờ cuộc họp và đến sớm một giờ.
Luyện tập
"to mistake" nghĩa là gì?