to misjudge

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đánh giá sai, phán đoán sai
🎯
Đừng chỉ tra "to misjudge" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to form an incorrect opinion or assessment about someone or something
✏️
Câu ví dụ
It 's easy to misjudge people based on appearances ; there is often more than meets the eye .
Thật dễ dàng để đánh giá sai người khác dựa trên vẻ bề ngoài; thường có nhiều hơn những gì thấy được.
✅
Luyện tập

"to misjudge" nghĩa là gì?