to misjudge
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đánh giá sai, phán đoán sai
Đừng chỉ tra "to misjudge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to form an incorrect opinion or assessment about someone or something
Câu ví dụ
It 's easy to misjudge people based on appearances ; there is often more than meets the eye .
Thật dễ dàng để đánh giá sai người khác dựa trên vẻ bề ngoài; thường có nhiều hơn những gì thấy được.
Luyện tập
"to misjudge" nghĩa là gì?