to misread
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đọc sai, hiểu sai
Đừng chỉ tra "to misread" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to read or understand a text incorrectly
Câu ví dụ
The lawyer misread an important clause in the contract .
Luật sư đọc sai một điều khoản quan trọng trong hợp đồng.
Luyện tập
"to misread" nghĩa là gì?