to misread

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đọc sai, hiểu sai
🎯
Đừng chỉ tra "to misread" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to read or understand a text incorrectly
✏️
Câu ví dụ
The lawyer misread an important clause in the contract .
Luật sư đọc sai một điều khoản quan trọng trong hợp đồng.
✅
Luyện tập

"to misread" nghĩa là gì?