to fall for

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sa bẫy, bị lừa
🎯
Đừng chỉ tra "to fall for" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to be deceived or tricked by someone or something
✏️
Câu ví dụ
In the world of online dating , it 's essential to be cautious and not easily fall for someone 's charming online persona .
Trong thế giới hẹn hò trực tuyến, điều cần thiết là phải thận trọng và không dễ dàng sa vào tính cách quyến rũ trực tuyến của ai đó.
✅
Luyện tập

"to fall for" nghĩa là gì?