to fall for
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
sa bẫy, bị lừa
Đừng chỉ tra "to fall for" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be deceived or tricked by someone or something
Câu ví dụ
In the world of online dating , it 's essential to be cautious and not easily fall for someone 's charming online persona .
Trong thế giới hẹn hò trực tuyến, điều cần thiết là phải thận trọng và không dễ dàng sa vào tính cách quyến rũ trực tuyến của ai đó.
Luyện tập
"to fall for" nghĩa là gì?