to make up

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bịa đặt, tạo dựng
🎯
Đừng chỉ tra "to make up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to create a false or fictional story or information
✏️
Câu ví dụ
The child made up a story about their imaginary friend .
Đứa trẻ đã bịa ra một câu chuyện về người bạn tưởng tượng của mình.
✅
Luyện tập

"to make up" nghĩa là gì?