to make up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bịa đặt, tạo dựng
Đừng chỉ tra "to make up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to create a false or fictional story or information
Câu ví dụ
The child made up a story about their imaginary friend .
Đứa trẻ đã bịa ra một câu chuyện về người bạn tưởng tượng của mình.
Luyện tập
"to make up" nghĩa là gì?