to call in
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
gọi đến, yêu cầu sự giúp đỡ từ
Đừng chỉ tra "to call in" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to request someone's services or assistance
Câu ví dụ
The team had no choice but to call in outside help .
Nhóm không có lựa chọn nào khác ngoài việc gọi sự giúp đỡ từ bên ngoài.
Luyện tập
"to call in" nghĩa là gì?