to index

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lập chỉ mục, phân loại
🎯
Đừng chỉ tra "to index" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to systematically organize and list items for easy reference or retrieval
✏️
Câu ví dụ
The archive indexed the historical records by date and subject matter .
Kho lưu trữ đã lập chỉ mục các hồ sơ lịch sử theo ngày và chủ đề.
✅
Luyện tập

"to index" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Recording Information