to index
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lập chỉ mục, phân loại
Đừng chỉ tra "to index" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to systematically organize and list items for easy reference or retrieval
Câu ví dụ
The archive indexed the historical records by date and subject matter .
Kho lưu trữ đã lập chỉ mục các hồ sơ lịch sử theo ngày và chủ đề.
Luyện tập
"to index" nghĩa là gì?