to archive

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lưu trữ, bảo quản
🎯
Đừng chỉ tra "to archive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to store or preserve documents or records for long-term keeping and future use
✏️
Câu ví dụ
They archived the photographs in acid-free sleeves to prevent deterioration .
Họ lưu trữ những bức ảnh trong những bìa không axit để ngăn chặn sự hư hỏng.
✅
Luyện tập

"to archive" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Recording Information