to archive
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lưu trữ, bảo quản
Đừng chỉ tra "to archive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to store or preserve documents or records for long-term keeping and future use
Câu ví dụ
They archived the photographs in acid-free sleeves to prevent deterioration .
Họ lưu trữ những bức ảnh trong những bìa không axit để ngăn chặn sự hư hỏng.
Luyện tập
"to archive" nghĩa là gì?