to hold up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trì hoãn, làm chậm lại
Đừng chỉ tra "to hold up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to delay the progress of something
Câu ví dụ
The traffic accident held up the morning commute for hours .
Tai nạn giao thông đã làm chậm việc đi lại buổi sáng trong nhiều giờ.
Luyện tập
"to hold up" nghĩa là gì?