to evict
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trục xuất, đuổi ra
Đừng chỉ tra "to evict" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to legally force someone to leave a property, often because they broke the rules of the rental agreement
Câu ví dụ
The landlord had no choice but to evict the tenant who consistently damaged the property .
Chủ nhà không có lựa chọn nào khác ngoài việc trục xuất người thuê nhà liên tục làm hư hỏng tài sản.
Luyện tập
"to evict" nghĩa là gì?