to evict

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trục xuất, đuổi ra
🎯
Đừng chỉ tra "to evict" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to legally force someone to leave a property, often because they broke the rules of the rental agreement
✏️
Câu ví dụ
The landlord had no choice but to evict the tenant who consistently damaged the property .
Chủ nhà không có lựa chọn nào khác ngoài việc trục xuất người thuê nhà liên tục làm hư hỏng tài sản.
✅
Luyện tập

"to evict" nghĩa là gì?