to cope

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đối phó, xử lý
🎯
Đừng chỉ tra "to cope" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to handle a difficult situation and deal with it successfully
✏️
Câu ví dụ
Couples may attend counseling sessions to cope with relationship difficulties and improve communication .
Các cặp đôi có thể tham dự các buổi tư vấn để đối phó với những khó khăn trong mối quan hệ và cải thiện giao tiếp.
✅
Luyện tập

"to cope" nghĩa là gì?