to cope
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đối phó, xử lý
Đừng chỉ tra "to cope" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to handle a difficult situation and deal with it successfully
Câu ví dụ
Couples may attend counseling sessions to cope with relationship difficulties and improve communication .
Các cặp đôi có thể tham dự các buổi tư vấn để đối phó với những khó khăn trong mối quan hệ và cải thiện giao tiếp.
Luyện tập
"to cope" nghĩa là gì?