to concur
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đồng ý, tán thành
Đừng chỉ tra "to concur" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to express agreement with a particular opinion, statement, action, etc.
Câu ví dụ
As the negotiations progressed , the two parties found common ground and began to concur on key terms for the partnership .
Khi các cuộc đàm phán tiến triển, hai bên đã tìm thấy điểm chung và bắt đầu đồng ý về các điều khoản chính cho quan hệ đối tác.
Luyện tập
"to concur" nghĩa là gì?