to critique

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phê bình, phân tích
🎯
Đừng chỉ tra "to critique" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to carefully examine something in a detailed manner
✏️
Câu ví dụ
Her work has been widely critiqued and analyzed by scholars in the field .
Công việc của cô ấy đã được các học giả trong lĩnh vực phê bình và phân tích rộng rãi.
✅
Luyện tập

"to critique" nghĩa là gì?