to critique
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phê bình, phân tích
Đừng chỉ tra "to critique" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to carefully examine something in a detailed manner
Câu ví dụ
Her work has been widely critiqued and analyzed by scholars in the field .
Công việc của cô ấy đã được các học giả trong lĩnh vực phê bình và phân tích rộng rãi.
Luyện tập
"to critique" nghĩa là gì?