to come through

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vượt qua, sống sót
🎯
Đừng chỉ tra "to come through" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to stay alive or recover after an unpleasant event such as a serious illness
✏️
Câu ví dụ
He was in a very bad accident but came through it with no lasting injuries .
Anh ấy đã gặp một tai nạn rất nặng nhưng vượt qua được mà không bị thương tích lâu dài.
✅
Luyện tập

"to come through" nghĩa là gì?