to come through
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vượt qua, sống sót
Đừng chỉ tra "to come through" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to stay alive or recover after an unpleasant event such as a serious illness
Câu ví dụ
He was in a very bad accident but came through it with no lasting injuries .
Anh ấy đã gặp một tai nạn rất nặng nhưng vượt qua được mà không bị thương tích lâu dài.
Luyện tập
"to come through" nghĩa là gì?