thyself

/ˌðaɪˈsɛɫf/ Cách đọc ký hiệu này?
Pronoun / Đại từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chính mình, bản thân
🎯
Đừng chỉ tra "thyself" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(the archaic reflexive form of the singular second-person pronoun) used when the addressee is both the subject and object of the sentence
✏️
Câu ví dụ
Love thy neighbor as thyself.
Hãy yêu người lân cận như chính mình.
✅
Luyện tập

"thyself" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Personal Archaic Pronouns