thine

Pronoun / Đại từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
của ngươi, thuộc về ngươi
🎯
Đừng chỉ tra "thine" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(the archaic form of the second person possessive pronoun) used to ascribe ownership to the addressee
✏️
Câu ví dụ
Take that which is thine.
Hãy lấy những gì là của ngươi.
✅
Luyện tập

"thine" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Personal Archaic Pronouns