thy

Pronoun / Đại từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
của ngươi, của ngươi
🎯
Đừng chỉ tra "thy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(the archaic form of the second person possessive pronoun) used to ascribe ownership of something to the addressee
✏️
Câu ví dụ
Thy smile brightens my day.
Nụ cười của bạn làm sáng ngày của tôi.
✅
Luyện tập

"thy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Personal Archaic Pronouns