Nghĩa tiếng Việt
của ngươi, của ngươi
Đừng chỉ tra "thy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(the archaic form of the second person possessive pronoun) used to ascribe ownership of something to the addressee
Câu ví dụ
Thy smile brightens my day.
Nụ cười của bạn làm sáng ngày của tôi.
Luyện tập
"thy" nghĩa là gì?