shame on you
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Xấu hổ chưa, Thật đáng xấu hổ
Đừng chỉ tra "shame on you" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to convey disapproval, disappointment, or reproach towards someone for their actions, behavior, or decisions
Câu ví dụ
You cheated during the game ?Shame on you .
Bạn đã gian lận trong trò chơi? Xấu hổ chưa.
Luyện tập
"shame on you" nghĩa là gì?