shame on you

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Xấu hổ chưa, Thật đáng xấu hổ
🎯
Đừng chỉ tra "shame on you" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to convey disapproval, disappointment, or reproach towards someone for their actions, behavior, or decisions
✏️
Câu ví dụ
You cheated during the game ?Shame on you .
Bạn đã gian lận trong trò chơi? Xấu hổ chưa.
✅
Luyện tập

"shame on you" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Disapproval and Dismay