good riddance
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
tốt bỏ đi, thật tốt khi đã đi
Đừng chỉ tra "good riddance" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express relief or satisfaction at the departure or removal of someone or something undesirable
Câu ví dụ
Good riddance ! We wo n't miss your constant negativity in the office .
Thật tốt biết mấy! Chúng tôi sẽ không nhớ sự tiêu cực liên tục của bạn trong văn phòng.
Luyện tập
"good riddance" nghĩa là gì?