about time
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Cuối cùng!, Đã đến lúc rồi!
Đừng chỉ tra "about time" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
said to show one's relief or satisfaction after an annoying wait for something that was supposed to happen a long time ago
Câu ví dụ
About time!The movie we've been waiting for is finally released.
Cuối cùng! Bộ phim chúng tôi chờ đợi cuối cùng cũng được phát hành.
Luyện tập
"about time" nghĩa là gì?