Nghĩa tiếng Việt
Hãy xem, Ngắm nhìn
Đừng chỉ tra "behold" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to draw attention to something significant or impressive
Câu ví dụ
Behold, the intricate details of this ancient artifact.
Hãy nhìn, những chi tiết phức tạp của cổ vật này.
Luyện tập
"behold" nghĩa là gì?