rubab
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
rubab, một nhạc cụ truyền thống gảy dây từ Afghanistan
Đừng chỉ tra "rubab" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a traditional plucked musical instrument from Afghanistan, known for its pear-shaped body, resonant sound, and intricate melodies
Luyện tập
"rubab" nghĩa là gì?