rubab

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rubab, một nhạc cụ truyền thống gảy dây từ Afghanistan
🎯
Đừng chỉ tra "rubab" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a traditional plucked musical instrument from Afghanistan, known for its pear-shaped body, resonant sound, and intricate melodies
✅
Luyện tập

"rubab" nghĩa là gì?