Nghĩa tiếng Việt
trước, tiền
Đừng chỉ tra "pre" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to indicate something that occurs before a particular time or event
Câu ví dụ
The events pre the conference were well-organized.
Các sự kiện trước hội nghị đã được tổ chức tốt.
Luyện tập
"pre" nghĩa là gì?