Nghĩa tiếng Việt
những người khác, những cái khác
Đừng chỉ tra "others" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to refer to additional or different people or things apart from those already mentioned or understood
Câu ví dụ
Others are still deciding which course to take.
Những người khác vẫn đang quyết định nên học khóa học nào.
Luyện tập
"others" nghĩa là gì?