on the cusp of

Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trên bờ vực của, ở ngưỡng cửa của
🎯
Đừng chỉ tra "on the cusp of" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
at the starting point of a major development or change
✏️
Câu ví dụ
As graduation approached, Sarah felt like she was on the cusp, ready to embark on a new chapter in her life.
Khi lễ tốt nghiệp đến gần, Sarah cảm thấy mình trên bờ vực bắt đầu một chương mới trong cuộc đời.
✅
Luyện tập

"on the cusp of" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Prepositions of State and Influence