on the brink of
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
trên bờ vực của, sắp sửa
Đừng chỉ tra "on the brink of" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
very close to doing or experiencing something, especially something significant or critical
Câu ví dụ
The company is on the brink of bankruptcy due to mounting debts .
Công ty trên bờ vực phá sản do nợ nần chồng chất.
Luyện tập
"on the brink of" nghĩa là gì?