Nghĩa tiếng Việt
đáng chú ý, đáng ghi nhận
Đừng chỉ tra "noteworthy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
deserving of attention due to importance, excellence, or notable qualities
Câu ví dụ
The book received several noteworthy awards for its insightful content .
Cuốn sách đã nhận được một số giải thưởng đáng chú ý cho nội dung sâu sắc của nó.
Luyện tập
"noteworthy" nghĩa là gì?