noteworthy

/ˈnoʊtˌwɝði/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng chú ý, đáng ghi nhận
🎯
Đừng chỉ tra "noteworthy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
deserving of attention due to importance, excellence, or notable qualities
✏️
Câu ví dụ
The book received several noteworthy awards for its insightful content .
Cuốn sách đã nhận được một số giải thưởng đáng chú ý cho nội dung sâu sắc của nó.
✅
Luyện tập

"noteworthy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Significance