Nghĩa tiếng Việt
cải xoăn, kale
Đừng chỉ tra "kale" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of cabbage with green or purple curly leaves
Câu ví dụ
She discovered a new recipe for kale and chickpea curry , and she 's excited to make it for dinner tonight .
Cô ấy đã phát hiện ra một công thức mới cho món cà ri với cải xoăn và đậu gà, và cô ấy rất hào hứng để làm nó cho bữa tối tối nay.
Luyện tập
"kale" nghĩa là gì?