in unison with
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
hòa hợp với, đồng điệu với
Đừng chỉ tra "in unison with" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
acting or happening together in perfect agreement or harmony
Câu ví dụ
Their actions were in unison with their words , showing genuine commitment .
Hành động của họ hòa hợp với lời nói, thể hiện cam kết chân thành.
Luyện tập
"in unison with" nghĩa là gì?