in concert with

Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phối hợp với, cùng với
🎯
Đừng chỉ tra "in concert with" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to covey that two or more people or things are working together to achieve a common goal
✏️
Câu ví dụ
The community is coming together in concert with local authorities to combat crime .
Cộng đồng đang cùng nhau phối hợp với chính quyền địa phương để chống tội phạm.
✅
Luyện tập

"in concert with" nghĩa là gì?