in tandem with

Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phối hợp với, đồng thời với
🎯
Đừng chỉ tra "in tandem with" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to show that two or more people or things are working together or happening at the same time to achieve a common goal
✏️
Câu ví dụ
The research projects progressed in tandem with each other , sharing data and resources .
Các dự án nghiên cứu tiến triển song song với nhau, chia sẻ dữ liệu và tài nguyên.
✅
Luyện tập

"in tandem with" nghĩa là gì?