in tandem with
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
phối hợp với, đồng thời với
Đừng chỉ tra "in tandem with" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to show that two or more people or things are working together or happening at the same time to achieve a common goal
Câu ví dụ
The research projects progressed in tandem with each other , sharing data and resources .
Các dự án nghiên cứu tiến triển song song với nhau, chia sẻ dữ liệu và tài nguyên.
Luyện tập
"in tandem with" nghĩa là gì?