in return for

Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đổi lại, để đền đáp
🎯
Đừng chỉ tra "in return for" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to indicate an action, item, or favor given or done as a compensation for something else
✏️
Câu ví dụ
The team offered free tickets to the game in return for fans ' loyalty .
Đội đã tặng vé miễn phí cho trận đấu để đổi lấy lòng trung thành của người hâm mộ.
✅
Luyện tập

"in return for" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Prepositions of Exchange and Substitution