in return for
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
đổi lại, để đền đáp
Đừng chỉ tra "in return for" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to indicate an action, item, or favor given or done as a compensation for something else
Câu ví dụ
The team offered free tickets to the game in return for fans ' loyalty .
Đội đã tặng vé miễn phí cho trận đấu để đổi lấy lòng trung thành của người hâm mộ.
Luyện tập
"in return for" nghĩa là gì?