in place of

Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thay cho, thay thế cho
🎯
Đừng chỉ tra "in place of" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
as a substitute for someone or something
✏️
Câu ví dụ
She was appointed as the team leader in place of the previous manager .
Cô ấy được bổ nhiệm làm trưởng nhóm thay cho người quản lý trước đó.
✅
Luyện tập

"in place of" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Prepositions of Exchange and Substitution