in exchange for

Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
để đổi lấy, thay cho
🎯
Đừng chỉ tra "in exchange for" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
as a transaction where one thing is given or done to receive another as compensation or consideration
✏️
Câu ví dụ
The company provided free samples in exchange for feedback from customers .
Công ty cung cấp mẫu miễn phí để đổi lấy phản hồi từ khách hàng.
✅
Luyện tập

"in exchange for" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Prepositions of Exchange and Substitution