fascist

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phát xít, liên quan đến chủ nghĩa phát xít
🎯
Đừng chỉ tra "fascist" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to an authoritarian and nationalistic political ideology that seeks centralized control and suppresses opposition
✏️
Câu ví dụ
The fascist government imposed strict regulations on the economy and individual freedoms .
Chính phủ phát xít đã áp đặt các quy định nghiêm ngặt lên nền kinh tế và tự do cá nhân.
✅
Luyện tập

"fascist" nghĩa là gì?