drama

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kịch, vở kịch
🎯
Đừng chỉ tra "drama" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a play that is performed in a theater, on TV, or radio
✏️
Câu ví dụ
We went to see a Shakespearean drama at the local theater .
Chúng tôi đã đi xem một vở kịch của Shakespeare tại nhà hát địa phương.
✅
Luyện tập

"drama" nghĩa là gì?