Nghĩa tiếng Việt
khiêu vũ
Đừng chỉ tra "dancing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of moving our body to music; a set of movements performed to music
Câu ví dụ
The troupe performed breathtaking dancing that captivated the audience .
Đoàn nghệ thuật đã biểu diễn một điệu nhảy ngoạn mục làm say mê khán giả.
Luyện tập
"dancing" nghĩa là gì?