chicken nugget
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
gà viên, miếng gà tẩm bột chiên
Đừng chỉ tra "chicken nugget" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small, typically breaded and fried piece of chicken meat, often served as a snack or fast food item
Luyện tập
"chicken nugget" nghĩa là gì?