before long
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
chẳng bao lâu nữa, sớm thôi
Đừng chỉ tra "before long" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a short amount of time
Câu ví dụ
Keep working hard , and success will come before long.
Tiếp tục làm việc chăm chỉ, và thành công sẽ đến trước khi dài.
Luyện tập
"before long" nghĩa là gì?