aslant
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
chéo, nghiêng
Đừng chỉ tra "aslant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to indicate that something is positioned or inclined diagonally or at an angle
Câu ví dụ
The rays of the setting sun shone aslant the window.
Những tia nắng hoàng hôn chiếu xiên qua cửa sổ.
Luyện tập
"aslant" nghĩa là gì?