amen

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Amen
🎯
Đừng chỉ tra "amen" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used after a prayer or a statement of faith to affirm the sentiments expressed
✏️
Câu ví dụ
The truth shall set you free .Amen!
Sự thật sẽ giải phóng bạn. Amen!
✅
Luyện tập

"amen" nghĩa là gì?