Nghĩa tiếng Việt
Amen
Đừng chỉ tra "amen" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used after a prayer or a statement of faith to affirm the sentiments expressed
Câu ví dụ
The truth shall set you free .Amen!
Sự thật sẽ giải phóng bạn. Amen!
Luyện tập
"amen" nghĩa là gì?