bless me
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Chúa ơi, Trời ơi
Đừng chỉ tra "bless me" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express surprise, amazement, or even frustration
Câu ví dụ
Bless me , I ca n't believe I forgot my keys again !
Trời ơi, tôi không thể tin rằng mình lại quên chìa khóa lần nữa!
Luyện tập
"bless me" nghĩa là gì?