bless me

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Chúa ơi, Trời ơi
🎯
Đừng chỉ tra "bless me" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to express surprise, amazement, or even frustration
✏️
Câu ví dụ
Bless me , I ca n't believe I forgot my keys again !
Trời ơi, tôi không thể tin rằng mình lại quên chìa khóa lần nữa!
✅
Luyện tập

"bless me" nghĩa là gì?