Nghĩa tiếng Việt
Abracadabra!
Đừng chỉ tra "abracadabra" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used as a word uttered by magicians during performances
Câu ví dụ
The magician uttered "abracadabra," and the cards transformed before the audience's eyes.
Nhà ảo thuật nói "abracadabra" và những lá bài biến đổi trước mắt khán giả.
Luyện tập
"abracadabra" nghĩa là gì?